Thông tin kỹ thuật:
Cấu hình thiết bị:
– 01 máy chính
– 01 bộ dây nguồn
– 01 bộ sensor đếm giọt
– 01 giá kẹp cọc truyền
– 01 bộ sách hướng dẫn sử dụng tiếng Việt + tiếng Anh
Tính năng kỹ thuật:
Đặc tính chung
– Màn hình màu LCD 4,3 inch.
– Hiển thị dung lượng ắc quy trên màn hình LCD với 5 vạch giúp người sử dụng dễ quan sát.
– Có hai nguồn điện cung cấp: nguồn điện lưới AC và pin lithium có thể sạc được
– Có trang bị ắc quy Lithium ion trong máy, hoạt động liên tục: 5 giờ (tốc độ 25mL/h)
Đặc tính kỹ thuật:
Tốc độ truyền:
– Trong khoảng 3,00 đến 300,00 mL/h (Đối với dây truyền 20 giọt/mL)
– Trong khoảng 1,00 đến 100,00 mL/h (Đối với dây truyền 60 giọt/mL)
– Bước đặt 1mL/h. Cài đặt tốc độ bằng núm xoay.
– Độ chính xác: trong khoảng ±10% khi sử dụng dây truyền dịch thông thường.
– Ngưỡng áp lực báo tắc đường truyền:
– Ngưỡng áp lực báo tắc trên: -100 đến -30 kPa.
– Ngưỡng áp lực báo tắc dưới: 30 đến 120 kPa.
– Tốc độ truyền nhanh: Khoảng 300 mL/h hoặc hơn (tùy thuộc vào loại dây truyền)
Có báo động trong các trường hợp sau:
– Tắc đường truyền trên.
– Tắc đường truyền dưới.
– Có khí trong dây truyền.
– Cửa bơm mở.
– Tốc độ truyền bất thường.
– Dòng chảy tự do.
– Truyền hết chai dịch.
– Ắc quy yếu.
– Báo động lại.
– Nhắc ấn phím START.
– Chưa cài đặt tốc độ truyền.
– Chưa cài đặt thể tích dịch định truyền.
– Tốc độ truyền đặt lớn hơn giới hạn thể tích dịch định truyền.
– Hoàn thành thể dịch đặt trước.
Các chức năng an toàn:
– Chọn độ nhạy báo động có khí trong dây truyền ở 2 mức.
– Đường truyền tự động bị kẹp lại khi cửa bơm mở.
– Cài đặt giới hạn dải tốc độ A (Soft limits).
– Cài đặt giới hạn dải tốc độ B (Hard limits).
– Khóa bàn phím để tránh ấn nhầm phím khi máy đang hoạt động.
– Kích thước: (rộng x cao x sâu): 253mm x 120mm x 102mm












